“Addition” – Người bạn đa năng trong tiếng Anh!
Chào các bạn học tiếng Anh và IELTS thân mến! 🌟
Vào ngày 02 tháng 07 năm 2025, Việt Nam và Hoa Kỳ đã ký kết một thỏa thuận quan trọng về thuế quan (tariff), tạo nên cú hích mạnh mẽ cho thị trường chứng khoán New York. Trên mạng xã hội Social Truth, Tổng Thống D. Trump đã chia sẻ:
“It is my opinion that the SUV or, as it is sometimes referred to, Large Engine Vehicle, which does so well in the United States, will be a wonderful addition to the various product lines within Vietnam.”
Từ “addition” trong câu nói này thật sự rất thú vị và đa chiều. Chúng ta cùng khám phá xem từ này có gì đặc biệt nhé!
🌈 “Addition” – Người bạn đa năng trong tiếng Anh!
- Ý nghĩa phong phú của “addition”
Từ “addition” sở hữu nhiều tầng nghĩa đa dạng và linh hoạt:
- Ở nghĩa tổng quát nhất, nó chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của việc thêm một yếu tố nào đó vào tổng thể, có thể là vật chất như xây thêm một căn phòng mới cho ngôi nhà, hoặc phi vật chất như bổ sung một tính năng mới cho phần mềm.
- Trong toán học, “addition” chính là phép cộng đơn giản, ví dụ như 2 + 3 = 5.
- Dưới dạng danh từ đếm được, “addition” là một thành viên hoặc vật thể mới được thêm vào nhóm hay cấu trúc đã có, chẳng hạn như một thành viên mới trong gia đình.
- Khi là danh từ không đếm được, nó biểu thị khái niệm hoặc sự việc được thêm vào, ví dụ như việc bổ sung một tính năng mới cho sản phẩm.
- Trong cách dùng bóng bẩy hoặc thông tục, “addition” còn mang nghĩa những phần bổ sung thú vị, tạo giá trị gia tăng, như “cool additions” – những bổ sung “xịn xò” làm sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.
Chính sự đa dạng này khiến “addition” trở thành một từ ngữ giàu sức sống và ý nghĩa trong tiếng Anh.
- Cách dùng “addition” qua các ví dụ siêu dễ nhớ
Trong các thành ngữ và cụm từ “đỉnh”:
- In addition to – nghĩa là “bên cạnh”, “ngoài ra”.
Ví dụ: In addition to studying English, I also practice speaking daily. - Addition by subtraction – “thêm bằng cách bớt đi”, khi loại bỏ một thứ lại làm mọi thứ tốt hơn.
Trong đời sống hàng ngày:
- This plywood addition helps to strengthen the structure.
(Phần mở rộng bằng ván ép này giúp tăng cường kết cấu.) - The dessert was a delightful addition to the meal.
(Món tráng miệng là một bổ sung thú vị cho bữa ăn.) - The addition of fresh vegetables made the dish healthier.
(Việc thêm rau tươi làm món ăn trở nên lành mạnh hơn.)
Trong toán học:
- Solve for x in the following addition problem: 14 + x = 29.
(Giải phương trình phép cộng: 14 + x = 29.) - By adding five and three, the result is eight.
(Năm cộng ba được tám.)
- Một số ví dụ khác với “addition”
- Most would agree that this technology is a worthy addition to the game.
(Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng công nghệ này là một bổ sung xứng đáng cho trò chơi.) - The company discussed the addition of a new team member.
(Công ty đã thảo luận về việc thêm một thành viên mới vào nhóm.) - The new pool is a fantastic addition to the backyard.
(Hồ bơi mới là một phần mở rộng tuyệt vời cho cái sân sau.) - The addition of green spaces in urban areas improves residents’ quality of life.
(Việc thêm không gian xanh vào khu vực đô thị cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân.)
- Mẹo học IELTS Writing với từ “addition”
- Sử dụng in addition to để mở rộng ý tưởng thay vì lặp lại “and”:
In addition to improving your vocabulary, reading regularly helps your grammar.
(Bên cạnh việc cải thiện từ vựng, đọc thường xuyên còn giúp ngữ pháp của bạn.) - Tuy nhiên, để bài viết phong phú hơn, thay vì lặp đi lặp lại “addition”, bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa như supplement hoặc enhancement.
🎉 Từ “addition” không chỉ đơn thuần là một từ vựng mà còn là “người bạn đa năng” giúp bạn thể hiện ý tưởng về sự bổ sung, mở rộng và phát triển – rất cần thiết trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật. Hãy “add” từ này vào vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay để bài viết IELTS thêm phần “additional” – bổ sung tuyệt vời nhé!
Chúc bạn học vui, học hiệu quả và “add” thật nhiều kiến thức mới mỗi ngày! 🌟📚✨
